高徑 gāo jìng · cao kính Hán Việt: cao kính · Pinyin: gāo jìng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 徑 (kính)Pinyingāo jìngHán Việtcao kínhCấu tạo高 + 徑 · cao + kính nghĩa thành phần: cao + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高达; 幽雅的小径。Tân Hoa Tự Điển 1.高达。 2.幽雅的小径。