高待 cao đãi Hán Việt: cao đãi Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 待 (đãi)Hán Việtcao đãiCấu tạo高 + 待 · cao + đãi nghĩa thành phần: cao + đãi Nghĩa EngCihui 高待 āodài v. give special treatment; show deference