高徽

gāo huī cao huy

Hán Việt: cao huy · Pinyin: gāo huī

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (huy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急促的调子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.急促的调子。