高志 cao chí Hán Việt: cao chí Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 志 (chí)Hán Việtcao chíCấu tạo高 + 志 · cao + chí nghĩa thành phần: cao + chí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 崇高遠大的志向。《荀子.修身》:「卑溼重遲貪利,則抗之以高志。」《文選.左思.雜詩》:「高志局四海,塊然守空堂。」