高息 gāo xī · cao tức Hán Việt: cao tức · Pinyin: gāo xī Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 息 (tức)Pinyingāo xīHán Việtcao tứcCấu tạo高 + 息 · cao + tức nghĩa thành phần: cao + tức