高意 cao ý Hán Việt: cao ý Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 意 (ý)Hán Việtcao ýCấu tạo高 + 意 · cao + ý nghĩa thành phần: cao + ý Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 高超脫俗的心意。唐.孟郊〈題韋少保靜恭宅藏書〉詩:「高意合天製,自然狀無窮。」《紅樓夢》第七七回:「苦海回頭,立意出家,修修來世,也是他們的高意。」