高懷

gāo huái cao hoài

Hán Việt: cao hoài · Pinyin: gāo huái

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (hoài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui òng dạ cao xa. cao hoài cao hoài ☆Lòng dạ cao xa.