高扁 gāo piān · cao biển Hán Việt: cao biển · Pinyin: gāo piān Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 扁 (biển)Pinyingāo piānHán Việtcao biểnCấu tạo高 + 扁 · cao + biển nghĩa thành phần: cao + biển