高抬
cao sĩ
Hán Việt: cao sĩ · Pinyin: gāo tái
Tổng quan
nói tốt về ai đó
Nghĩa
Việt
- Cihui nói tốt về ai đó
Eng
- CC-CEDICT to speak highly of sb
- Cihui to speak highly of sb
Hán Việt: cao sĩ · Pinyin: gāo tái
nói tốt về ai đó