高揮

gāo huī cao huy

Hán Việt: cao huy · Pinyin: gāo huī

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (huy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高飞; 指题辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高飞。 2.指题辞。