高探马 cao tham mã Hán Việt: cao tham mã Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 探 (tham) + 马 (mã)Hán Việtcao tham mãCấu tạo高 + 探 + 马 · cao + tham + mã nghĩa thành phần: cao + tham + mã