高接

gāo jiē cao tiếp

Hán Việt: cao tiếp · Pinyin: gāo jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (tiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高高连接; 谓与地位﹑声望高的人交往。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高高连接。 2.谓与地位﹑声望高的人交往。