高揭

gāo jiē cao yết

Hán Việt: cao yết · Pinyin: gāo jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (yết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹高耸; 高高张贴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹高耸。 2.高高张贴。