高敞

gāo chǎng cao sưởng

Hán Việt: cao sưởng · Pinyin: gāo chǎng

Tổng quan

rộng lớn và thoáng đãng

Cấu tạo: (cao) + (sưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rộng lớn và thoáng đãng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高大寬敞。《後漢書.卷二八下.馮衍傳》:「地勢高敞,四通廣大。」

Eng

  • CC-CEDICT large and spacious
  • Cihui large and spacious