高於

gāo yúcao vu

Hán Việt: cao vu · Pinyin: gāo yú

Tổng quan

lớn hơn

Cấu tạo: 高 (cao) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vượt quá
  • Biên soạn 高於 gāoyú* v.p. exceed; top

Eng

  • Cihui greater than; to exceed

Đức

  • Handedict höher als

Từ liên quan

Gần nghĩa

于丹 · 于今 · 于歸 · 于思 · 於是 · 于時 · 于此 · 于洪