高木
cao mộc
Hán Việt: cao mộc · Pinyin: gāo mù
Tổng quan
Takagi (họ Nhật Bản)
Nghĩa
Việt
- Cihui Takagi (họ Nhật Bản)
Eng
- CC-CEDICT Takagi (Japanese surname)
- Cihui Takagi (Japanese surname)
ja
- JMdict tall tree
Hán Việt: cao mộc · Pinyin: gāo mù
Takagi (họ Nhật Bản)