高杆 cao can Hán Việt: cao can Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 杆 (can)Hán Việtcao canCấu tạo高 + 杆 · cao + can nghĩa thành phần: cao + can Nghĩa EngCihui 高杆 āogān n. high pole M:ge/²gēn