高李 gāo lǐ · cao lí Hán Việt: cao lí · Pinyin: gāo lǐ Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 李 (lí)Pinyingāo lǐHán Việtcao líCấu tạo高 + 李 · cao + lí nghĩa thành phần: cao + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐诗人高适﹑李白的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.唐诗人高适﹑李白的并称。