高傑 gāo jié · cao kiệt Hán Việt: cao kiệt · Pinyin: gāo jié Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 傑 (kiệt)Pinyingāo jiéHán Việtcao kiệtCấu tạo高 + 傑 · cao + kiệt nghĩa thành phần: cao + kiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高超杰出; 高耸特立。Tân Hoa Tự Điển 1.高超杰出。 2.高耸特立。