高枝 cao chi Hán Việt: cao chi Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 枝 (chi)Hán Việtcao chiCấu tạo高 + 枝 · cao + chi nghĩa thành phần: cao + chi Nghĩa EngCihui 高枝 gāozhī n. <coll.> 1. high position 2. senior official