高棲 cao tê Hán Việt: cao tê Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 棲 (tê)Hán Việtcao têCấu tạo高 + 棲 · cao + tê nghĩa thành phần: cao + tê Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 好的棲息處。晉.陶淵明〈飲酒詩〉二○首之九:「襤縷茅簷下,未足為高栖。」