高根 cao căn Hán Việt: cao căn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 根 (căn)Hán Việtcao cănCấu tạo高 + 根 · cao + căn nghĩa thành phần: cao + căn Nghĩa EngCihui 高根 gāogēn n. <bot.> coca M:²kē