高梁

gāo liáng cao lương

Hán Việt: cao lương · Pinyin: gāo liáng

Tổng quan

Takahashi (tên) | thành phố Takahashi ở tỉnh Okayama, Nhật Bản | Highbridge (tên)

Cấu tạo: (cao) + (lương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Takahashi (tên) | thành phố Takahashi ở tỉnh Okayama, Nhật Bản | Highbridge (tên)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高桥; 屋梁; 高挺; 即膏粱。高,通"膏";梁,通"粱"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高桥。 2.屋梁。 3.高挺。 4.即膏粱。高,通"膏";梁,通"粱"。

Eng

  • CC-CEDICT Takahashi (name)|Takahashi city in Okayama prefecture, Japan|Highbridge (name)
  • Cihui Takahashi (name); Takahashi city in Okayama prefecture, Japan; Highbridge (name)