高檢 cao kiểm Hán Việt: cao kiểm Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 檢 (kiểm)Hán Việtcao kiểmCấu tạo高 + 檢 · cao + kiểm nghĩa thành phần: cao + kiểm Nghĩa EngCihui 高檢 āojiǎn n. Supreme People's Procuratorate