高棉
cao miên
Hán Việt: cao miên · Pinyin: gāo mián
Tổng quan
Campuchia | Kampuchea | Khmer
Nghĩa
Việt
- Cihui Campuchia | Kampuchea | Khmer
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於亞洲中南半島東南部。參見「柬埔寨民主國」條。
Eng
- CC-CEDICT Cambodia|Kampuchea|Khmer
- Cihui Cambodia; Kampuchea; Khmer