高樂 gāo lè · cao nhạc Hán Việt: cao nhạc · Pinyin: gāo lè Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 樂 (nhạc)Pinyingāo lèHán Việtcao nhạcCấu tạo高 + 樂 · cao + nhạc nghĩa thành phần: cao + nhạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 快活。《官話指南.卷二.官商吐屬》:「『您倒真是會高樂的。』『甚麼會高樂呀!不過是在家裡坐著也是悶得慌。』」《紅樓夢》第二六回:「好呀!也不出門了,在家裡高樂罷。」