高櫓 gāo lǔ · cao lỗ Hán Việt: cao lỗ · Pinyin: gāo lǔ Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 櫓 (lỗ)Pinyingāo lǔHán Việtcao lỗCấu tạo高 + 櫓 · cao + lỗ nghĩa thành phần: cao + lỗ