高次
cao thứ
Hán Việt: cao thứ · Pinyin: gāo cì
Tổng quan
bậc cao (ví dụ: phương trình trong toán học)
Nghĩa
Việt
- Cihui bậc cao (ví dụ: phương trình trong toán học)
Eng
- CC-CEDICT higher degree (e.g. equation in math.)
- Cihui higher degree (e.g. equation in math.)
ja
- JMdict high-level|higher-order|higher-order|higher-degree