高歡 gāo huān · cao hoan Hán Việt: cao hoan · Pinyin: gāo huān Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 歡 (hoan)Pinyingāo huānHán Việtcao hoanCấu tạo高 + 歡 · cao + hoan nghĩa thành phần: cao + hoan