高段

gāo duàn cao đoạn

Hán Việt: cao đoạn · Pinyin: gāo duàn

Tổng quan

trình độ cao | tiên tiến

Cấu tạo: (cao) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trình độ cao | tiên tiến

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容能力、技術高超。如:「她有高段的珠算功力。」

Eng

  • CC-CEDICT high-level (ability)|advanced
  • Cihui high-level (ability)/advanced

ja

  • JMdict highly ranked