高氧血癥 cao dưỡng huyết trưng Hán Việt: cao dưỡng huyết trưng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 氧 (dưỡng) + 血 (huyết) + 癥 (trưng)Hán Việtcao dưỡng huyết trưngCấu tạo高 + 氧 + 血 + 癥 · cao + dưỡng + huyết + trưng nghĩa thành phần: cao + dưỡng + huyết + trưng