高清

gāo qīng cao thanh

Hán Việt: cao thanh · Pinyin: gāo qīng

Tổng quan

độ nét cao (truyền hình,...) | độ trung thực cao (âm thanh)

Cấu tạo: (cao) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độ nét cao (truyền hình,...) | độ trung thực cao (âm thanh)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。清晰度高的:数字~电视。

Eng

  • CC-CEDICT high definition (television etc)|high fidelity (audio)
  • Cihui high definition (television etc); high fidelity (audio)