高湯

gāo tāng cao thang

Hán Việt: cao thang · Pinyin: gāo tāng

Tổng quan

nước súp | nước dùng

Cấu tạo: (cao) + (thang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước súp | nước dùng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以雞骨或豬骨慢火熬成的湯。也稱為「上湯」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 煮肉或鸡鸭等的清汤,也指一般的清汤。

Eng

  • CC-CEDICT clear soup|soup stock
  • Cihui clear soup; soup stock