高准 cao chuẩn Hán Việt: cao chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 准 (chuẩn)Hán Việtcao chuẩnCấu tạo高 + 准 · cao + chuẩn nghĩa thành phần: cao + chuẩn