高潔地

cao khiết địa

Hán Việt: cao khiết địa

Tổng quan

cao thượng, hào hiệp, huy hoàng, nguy nga

Cấu tạo: (cao) + (khiết) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cao thượng, hào hiệp, huy hoàng, nguy nga