高瀨

gāo lài cao lại

Hán Việt: cao lại · Pinyin: gāo lài

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从高处飞奔而下的急流。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从高处飞奔而下的急流。