高靈

gāo líng cao linh

Hán Việt: cao linh · Pinyin: gāo líng

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指上苍,神灵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指上苍,神灵。