高燎 gāo liáo · cao liệu Hán Việt: cao liệu · Pinyin: gāo liáo Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 燎 (liệu)Pinyingāo liáoHán Việtcao liệuCấu tạo高 + 燎 · cao + liệu nghĩa thành phần: cao + liệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭天时烧柴薪的火焰。Tân Hoa Tự Điển 1.祭天时烧柴薪的火焰。