高牙 cao nha Hán Việt: cao nha Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 牙 (nha)Hán Việtcao nhaCấu tạo高 + 牙 · cao + nha nghĩa thành phần: cao + nha Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大而高揚的牙旗。《文選.潘岳.關中詩》:「桓桓梁征,高牙乃建。」宋.柳永〈望海潮.東南形勝〉詞:「千騎擁高牙,乘醉聽簫鼓。」