高狷 gāo juàn · cao quyến Hán Việt: cao quyến · Pinyin: gāo juàn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 狷 (quyến)Pinyingāo juànHán Việtcao quyếnCấu tạo高 + 狷 · cao + quyến nghĩa thành phần: cao + quyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高洁正直,不肯同流合污。Tân Hoa Tự Điển 1.高洁正直,不肯同流合污。