高球

gāo qiú cao cầu

Hán Việt: cao cầu · Pinyin: gāo qiú

Tổng quan

(thể thao) cú đánh bóng bổng | cú lốp | gôn (viết tắt của 高爾夫球|高尔夫球)

Cấu tạo: (cao) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thể thao) cú đánh bóng bổng | cú lốp | gôn (viết tắt của 高爾夫球|高尔夫球)

Eng

  • CC-CEDICT (sports) high ball; lob|(Tw, HK) golf (abbr. for 高爾夫球|高尔夫球[gao1 er3 fu1 qiu2])|highball (cocktail)
  • Cihui (sports) high ball; lob; (Tw, HK) golf (abbr. for 高爾夫球|高尔夫球); highball (cocktail)