高田

gāo tián cao điền

Hán Việt: cao điền · Pinyin: gāo tián

Tổng quan

Takada (họ Nhật Bản)

Cấu tạo: (cao) + (điền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Takada (họ Nhật Bản)

Eng

  • CC-CEDICT Takada (Japanese surname)
  • Cihui Takada (Japanese surname)