高略 gāo lüè · cao lược Hán Việt: cao lược · Pinyin: gāo lüè Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 略 (lược)Pinyingāo lüèHán Việtcao lượcCấu tạo高 + 略 · cao + lược nghĩa thành phần: cao + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重大的谋略。Tân Hoa Tự Điển 1.重大的谋略。