高的 cao đích Hán Việt: cao đích Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 的 (đích)Hán Việtcao đíchTừ loạitínhCấu tạo高 + 的 · cao + đích nghĩa thành phần: cao + đích Nghĩa ViệtBiên soạn 1. high 2. <lg.> close; high (of vowels)EngCihui 高的 āo de attr. 1. high 2. <lg.> close; high (of vowels) Từ liên quan Gần nghĩa的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情