高眼

cao nhãn

Hán Việt: cao nhãn

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (nhãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眼力高、眼界廣。如:「此事難逃老兄高眼,一定會看出破綻。」

Eng

  • Cihui 高眼 āoyǎn n. broad outlook

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

法眼