高着 cao trứ Hán Việt: cao trứ Tổng quan biện pháp hay: ý hay/mưu kế hay Cấu tạo: 高 (cao) + 着 (trứ)Hán Việtcao trứCấu tạo高 + 着 · cao + trứ nghĩa thành phần: cao + trứ Nghĩa ViệtCihui biện pháp hay: ý hay/mưu kế hay