高知

gāo zhì cao tri

Hán Việt: cao tri · Pinyin: gāo zhì

Tổng quan

phần tử trí thức。高級知識分子的簡稱。

Cấu tạo: (cao) + (tri)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần tử trí thức。高級知識分子的簡稱。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高级知识分子的简称。

Eng

  • Cihui 高知 gāozhī ab. gāojí zhīshifènzǐ

ja

  • JMdict Kōchi (city, prefecture)