高矩 gāo jǔ · cao củ Hán Việt: cao củ · Pinyin: gāo jǔ Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 矩 (củ)Pinyingāo jǔHán Việtcao củCấu tạo高 + 矩 · cao + củ nghĩa thành phần: cao + củ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 崇高的规范﹑准则。Tân Hoa Tự Điển 1.崇高的规范﹑准则。