高硫 gāo liú · cao lưu Hán Việt: cao lưu · Pinyin: gāo liú Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 硫 (lưu)Pinyingāo liúHán Việtcao lưuCấu tạo高 + 硫 · cao + lưu nghĩa thành phần: cao + lưu