高碳血 cao thán huyết Hán Việt: cao thán huyết Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 碳 (thán) + 血 (huyết)Hán Việtcao thán huyếtCấu tạo高 + 碳 + 血 · cao + thán + huyết nghĩa thành phần: cao + thán + huyết